bangladeshi monetary unit

bangladeshi monetary unit

The shopkeeper counts out several Bangladeshi monetary units for the customer.

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị tiền tệ của Bangladesh. Đây thuật ngữ chung chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ chính thức nào được sử dụng tại Bangladesh, bao gồm cả đơn vị cơ bản các đơn vị nhỏ hơn.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ của Bangladesh taka.)
  • (Một trăm poisha bằng một đơn vị tiền tệ của Bangladesh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bangladeshi monetary unit" thường được dùng trong các ngữ cảnh kinh tế, tài chính hoặc trao đổi tiền tệ, đặc biệt khi so sánh với các đơn vị tiền tệ khác.
    • The value of the Bangladeshi monetary unit has fluctuated against the US dollar. (Giá trị của đơn vị tiền tệ Bangladesh đã biến động so với đồng đô la Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Taka (n): đơn vị tiền tệ cơ bản của Bangladesh.

    • The taka is the official Bangladeshi monetary unit. (Taka đơn vị tiền tệ chính thức của Bangladesh.)
  • Poisha (n): đơn vị tiền tệ nhỏ hơn của Bangladesh (1 taka = 100 poisha).

    • A single poisha is a fractional Bangladeshi monetary unit. (Một poisha một đơn vị tiền tệ phân số của Bangladesh.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiền tệ Bangladesh: cách diễn đạt thông thường, không mang tính kỹ thuật.
  • Đơn vị tiền Bangladesh: cách nói tương tự, nhấn mạnh vào đơn vị đo lường tiền tệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bangladeshi monetary unit".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bangladeshi monetary unit".